SO SÁNHXE VINFAST
Đặt hai dòng xe cạnh nhau để cân nhắc phân khúc, kiểu xe và nhu cầu sử dụng. Thông số kỹ thuật và giá bán được tư vấn viên gửi theo tài liệu chính thức của VinFast tại thời điểm tư vấn.

XE THỨ NHẤTVinFast VF 8SUV điện cỡ D, 5 chỗ. Thông số kỹ thuật theo tài liệu chính thức của VinFast — tư vấn viên gửi kèm khi báo giá.

XE THỨ HAIVinFast VF 9SUV điện cỡ lớn cho gia đình nhiều thành viên và những chuyến đi dài.
TIÊU CHÍ
VinFast VF 8
VinFast VF 9
Phân khúc
SUV cỡ D
SUV cỡ E
Kiểu xe
SUV điện
SUV điện 3 hàng ghế
Phù hợp với
Gia đình và những chuyến đi dài
Gia đình nhiều thành viên
Số chỗ ngồi
—
7 chỗ, hoặc 6 chỗ với ghế cơ trưởng
Kích thước D×R×C
4.750 × 1.934 × 1.667 mm
5.119 × 2.004 × 1.691 mm (Plus: rộng 2.065 mm, cao 1.697 mm)
Chiều dài cơ sở
2.950 mm
3.149 mm
Dung lượng pin
87,7 kWh
123 kWh
Quãng đường mỗi lần sạc
Eco: 531 km (WLTP) / 562 km (NEDC) — Plus: 457 km
Eco: 626 km — Plus: 602 km (WLTP)
Công suất tối đa
Eco: 150 kW (201 hp) — Plus: 300 kW (402 hp)
300 kW (402 hp) — 2 motor 150 kW
Mô-men xoắn tối đa
Eco: 310 Nm — Plus: 620 Nm
620 Nm
Thời gian sạc nhanh
~ 31 phút
~ 35 phút
Khoang hành lý
376 L, tăng lên 1.373 L khi gập hàng ghế thứ 2
212 L, tăng lên 926 L khi gập hàng ghế cuối
Giá bán và ưu đãi
Thông số trích từ tài liệu thông số sản phẩm của VinFast. Dấu — nghĩa là tài liệu chính thức của mẫu xe đó không nêu thông số này, không phải xe không có. Xem đầy đủ ở trang chi tiết từng dòng xe.
Các ô để trống là trường dữ liệu chờ cập nhật theo tài liệu chính thức của VinFast. VinFast Việt Hàn không công bố thông số hoặc giá bán chưa được xác nhận.
BƯỚC 01XÁC ĐỊNH NHU CẦUSố người thường đi cùng, quãng đường mỗi ngày và chỗ sạc tại nơi ở.
BƯỚC 02LÁI THỬ CẢ HAI XEĐặt lịch tại showroom Việt Hàn để cảm nhận khác biệt về kích cỡ và tầm nhìn.
BƯỚC 03SO CHI PHÍ THỰC TẾGhép ưu đãi hiện hành với phương án trả góp để thấy chi phí mỗi tháng.
